椅子
Bính âmyǐziHán-Việtkỷ tửTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
cái ghế
Giải nghĩa & ví dụ
有靠背可以坐的家具
请坐在那把椅子上。
qǐng zuò zài nà bǎ yǐzi shàng.
Mời ngồi lên chiếc ghế kia.
Cụm thường gặp
一把椅子 (một cái ghế) / 坐椅子 (ngồi ghế) / 木椅子 (ghế gỗ)
椅
子
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 椅子. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.