Bỏ qua điều hướng
Từ điển

桌子

Bính âmzhuōziHán-Việttrác tửTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

cái bàn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 上面平、有腿,可以放东西的家具

    书在桌子上。

    shū zài zhuōzi shàng.

    Sách ở trên bàn.

Cụm thường gặp

一张桌子 (một cái bàn) / 桌子上 (trên bàn) / 大桌子 (cái bàn lớn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 桌子. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.