Bỏ qua điều hướng
Từ điển

电脑

Bính âmdiànnǎoHán-Việtđiện nãoTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

máy tính (máy vi tính)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 电子计算机

    他在用电脑工作。

    tā zài yòng diànnǎo gōngzuò.

    Anh ấy đang dùng máy tính làm việc.

Cụm thường gặp

买电脑 (mua máy tính) / 用电脑 (dùng máy tính) / 一台电脑 (một cái máy tính)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 电脑. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.