Bỏ qua điều hướng
Từ điển

电梯

Bính âmdiàntīHán-Việtđiện thêTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

thang máy

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 楼房里上下运送人或物的设备

    我们坐电梯上十楼。

    wǒmen zuò diàntī shàng shí lóu.

    Chúng tôi đi thang máy lên tầng mười.

Cụm thường gặp

坐电梯 (đi thang máy) / 等电梯 (đợi thang máy) / 乘电梯 (đi thang máy)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 电梯. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.