Bỏ qua điều hướng
Từ điển

滑梯

Bính âmhuátīHán-Việthoạt thêTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

cầu tuột; máng trượt (đồ chơi cho trẻ em)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 供儿童从高处滑行而下的游戏设施

    孩子们在公园里争着玩滑梯。

    háizimen zài gōngyuán lǐ zhēng zhe wán huátī.

    Bọn trẻ tranh nhau chơi cầu tuột trong công viên.

Cụm thường gặp

玩滑梯 (chơi cầu tuột) / 一座滑梯 (một cái cầu tuột) / 儿童滑梯 (cầu tuột trẻ em)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 滑梯. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.