Bỏ qua điều hướng
Từ điển

大意

Bính âmdàyìHán-Việtđại ýTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

ý chính; đại ý; nội dung khái quát

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 主要的意思;大概的内容

    请你概括一下这段话的大意。

    qǐng nǐ gàikuò yíxià zhè duàn huà de dàyì.

    Mời bạn khái quát ý chính của đoạn văn này.

Cụm thường gặp

段落大意 (đại ý đoạn văn) / 文章大意 (ý chính bài viết) / 领会大意 (nắm ý chính)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 大意. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.