大公无私
Bính âmdàgōng-wúsīHán-Việtđại công vô tưTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9
chí công vô tư; hoàn toàn vì việc chung, không vụ lợi riêng
Giải nghĩa & ví dụ
完全为公,毫无私心
他办事大公无私,深受群众信赖。
tā bànshì dàgōng-wúsī, shēn shòu qúnzhòng xìnlài.
Anh ấy làm việc chí công vô tư, được quần chúng tin tưởng.
Cụm thường gặp
大公无私的品格 (phẩm chất chí công vô tư) / 处事大公无私 (xử sự công tâm) / 大公无私地分配 (phân chia vô tư)
大
公
无
私
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 大公无私. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
大đại