Bỏ qua điều hướng
Từ điển

大地

Bính âmdàdìHán-Việtđại địaTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

đại địa, mặt đất bao la, đất đai rộng lớn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 广大的地面;辽阔的土地

    春天来了,大地一片生机。

    chūntiān lái le, dàdì yípiàn shēngjī.

    Mùa xuân đến, đất trời tràn đầy sức sống.

Cụm thường gặp

广阔大地 (đại địa bao la) / 大地回春 (đất trời vào xuân) / 神州大地 (đất nước bao la)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 大地. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.