Bỏ qua điều hướng
Từ điển

次品

Bính âmcìpǐnHán-Việtthứ phẩmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

hàng lỗi, sản phẩm kém chất lượng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 质量不合标准的产品

    这批产品中混进了一些次品。

    zhè pī chǎnpǐn zhōng hùn jìn le yìxiē cìpǐn.

    Trong lô sản phẩm này có lẫn một số hàng lỗi.

Cụm thường gặp

挑出次品 (loại ra hàng lỗi) / 一件次品 (một sản phẩm lỗi) / 次品率 (tỷ lệ hàng lỗi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 次品. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.