车位
Bính âmchēwèiHán-Việtxa vịTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
chỗ đậu xe
Giải nghĩa & ví dụ
停放车辆的位置
这里没有空车位了。
zhèlǐ méiyǒu kòng chēwèi le.
Ở đây không còn chỗ đậu xe trống nữa.
Cụm thường gặp
一个车位 (một chỗ đỗ xe) / 找车位 (tìm chỗ đỗ xe) / 停车位 (chỗ đậu xe)
车
位
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 车位. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
车xa