本意
Bính âmběnyìHán-Việtbản ýTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
ý định ban đầu; bản ý; nghĩa gốc
Giải nghĩa & ví dụ
原来的意思或意图
我的本意是帮你,没想到却帮了倒忙。
wǒ de běnyì shì bāng nǐ, méi xiǎngdào què bāng le dàománg.
Ý định ban đầu của tôi là giúp bạn, không ngờ lại làm hỏng việc.
Cụm thường gặp
违背本意 (trái với ý ban đầu) / 说明本意 (nói rõ ý định) / 词语的本意 (nghĩa gốc của từ)
本
意
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 本意. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.