Bỏ qua điều hướng
Từ điển

本意

Bính âmběnyìHán-Việtbản ýTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

ý định ban đầu; bản ý; nghĩa gốc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 原来的意思或意图

    我的本意是帮你,没想到却帮了倒忙。

    wǒ de běnyì shì bāng nǐ, méi xiǎngdào què bāng le dàománg.

    Ý định ban đầu của tôi là giúp bạn, không ngờ lại làm hỏng việc.

Cụm thường gặp

违背本意 (trái với ý ban đầu) / 说明本意 (nói rõ ý định) / 词语的本意 (nghĩa gốc của từ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 本意. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.