课本
Bính âmkèběnHán-Việtkhoá bảnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
sách giáo khoa
Giải nghĩa & ví dụ
学校教学用的书
请大家翻开课本第五页。
qǐng dàjiā fānkāi kèběn dì wǔ yè.
Mời mọi người mở sách giáo khoa trang năm.
Cụm thường gặp
语文课本 (sách giáo khoa ngữ văn) / 打开课本 (mở sách) / 一本课本 (một quyển sách giáo khoa)
课
本
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 课本. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
课khoá