Bỏ qua điều hướng
Từ điển

基本

Bính âmjīběnHán-Việtcơ bảnTừ loạitính từ, phó từHSK 3.0cấp 4

cơ bản, căn bản, chủ yếu; về cơ bản, đại thể

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. cơ bản, căn bản, chủ yếu

    根本的;最重要的

    这是学习汉语的基本知识。

    zhè shì xuéxí hànyǔ de jīběn zhīshi.

    Đây là kiến thức cơ bản để học tiếng Trung.

  1. về cơ bản, đại thể

    大体上;大致

    这个问题基本解决了。

    zhège wèntí jīběn jiějué le.

    Vấn đề này về cơ bản đã được giải quyết.

Cụm thường gặp

基本条件 (điều kiện cơ bản) / 基本要求 (yêu cầu cơ bản) / 基本相同 (về cơ bản giống nhau)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 基本. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.