Bỏ qua điều hướng
Từ điển

本科

Bính âmběnkēHán-Việtbản khoaTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

hệ đại học chính quy (bậc cử nhân)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 大学中授予学士学位的教育阶段

    她正在读本科。

    tā zhèngzài dú běnkē.

    Cô ấy đang học hệ đại học.

Cụm thường gặp

本科毕业 (tốt nghiệp đại học) / 本科生 (sinh viên đại học) / 读本科 (học hệ đại học)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 本科. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.