本子
Bính âmběnziHán-Việtbản tửTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 2
quyển vở, sổ tay
Giải nghĩa & ví dụ
用来写字或记事的小册子
我在本子上记了几个生词。
wǒ zài běnzi shàng jìle jǐ gè shēngcí.
Tôi đã ghi mấy từ mới vào quyển vở.
Cụm thường gặp
一个本子 (một quyển vở) / 新本子 (vở mới) / 写在本子上 (viết vào vở)
本
子
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 本子. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
本bản