Bỏ qua điều hướng
Từ điển

课程

Bính âmkèchéngHán-Việtkhoá trìnhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

khóa học, chương trình học, môn học

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 学校教学的科目和进程

    这学期的课程很有意思。

    zhè xuéqī de kèchéng hěn yǒu yìsi.

    Các môn học học kỳ này rất thú vị.

Cụm thường gặp

选修课程 (môn học tự chọn) / 课程安排 (sắp xếp khóa học) / 网上课程 (khóa học trực tuyến)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 课程. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.