Bỏ qua điều hướng
Từ điển

课文

Bính âmkèwénHán-Việtkhoá vănTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

bài khóa, bài đọc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 课本里供学习的文章

    今天我们学习第三课的课文。

    jīntiān wǒmen xuéxí dì sān kè de kèwén.

    Hôm nay chúng ta học bài khóa của bài ba.

Cụm thường gặp

读课文 (đọc bài khóa) / 背课文 (học thuộc bài khóa) / 一篇课文 (một bài khóa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 课文. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.