文件
Bính âmwénjiànHán-Việtvăn kiệnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
tập tin, văn kiện, tài liệu
Giải nghĩa & ví dụ
公文、资料或电脑里保存的数据
请把这份文件交给老师。
qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn jiāo gěi lǎoshī.
Làm ơn đưa tập tài liệu này cho thầy giáo.
Cụm thường gặp
一份文件 (một tập tài liệu) / 打印文件 (in tài liệu) / 重要文件 (tài liệu quan trọng)
文
件
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 文件. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
文văn