Bỏ qua điều hướng
Từ điển

事件

Bính âmshìjiànHán-Việtsự kiệnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

sự kiện; sự việc

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 历史上或社会上发生的重要的事情

    这是一次震惊世界的重大事件。

    zhè shì yī cì zhènjīng shìjiè de zhòngdà shìjiàn.

    Đây là một sự kiện trọng đại gây chấn động thế giới.

Cụm thường gặp

重大事件 (sự kiện trọng đại) / 历史事件 (sự kiện lịch sử) / 突发事件 (sự kiện bất ngờ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 事件. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.