指南
Bính âmzhǐnánHán-Việtchỉ namTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
cẩm nang; chỉ nam; sách hướng dẫn
Giải nghĩa & ví dụ
辨明方向的依据;比喻指导性的书或资料
这本旅游指南非常实用。
zhè běn lǚyóu zhǐnán fēicháng shíyòng.
Cuốn cẩm nang du lịch này rất thiết thực.
Cụm thường gặp
旅游指南 (cẩm nang du lịch) / 操作指南 (hướng dẫn thao tác) / 行动指南 (kim chỉ nam hành động)
指
南
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 指南. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.