整体
Bính âmzhěngtǐHán-Việtchỉnh thểTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
chỉnh thể; tổng thể; toàn bộ
Giải nghĩa & ví dụ
指若干部分组成的统一的整个事物
我们要从整体上考虑这个问题。
wǒmen yào cóng zhěngtǐ shàng kǎolǜ zhège wèntí.
Chúng ta phải xem xét vấn đề này từ tổng thể.
Cụm thường gặp
整体利益 (lợi ích tổng thể) / 整体水平 (trình độ chung) / 从整体上 (xét về tổng thể)
整
体
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 整体. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
整chỉnh