Bỏ qua điều hướng
Từ điển

完整

Bính âmwánzhěngHán-Việthoàn chỉnhTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

hoàn chỉnh, trọn vẹn, đầy đủ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 具备应有的各部分,没有残缺

    请提供一份完整的报告。

    qǐng tígōng yí fèn wánzhěng de bàogào.

    Xin cung cấp một bản báo cáo hoàn chỉnh.

Cụm thường gặp

完整的资料 (tài liệu đầy đủ) / 结构完整 (kết cấu hoàn chỉnh) / 保持完整 (giữ nguyên vẹn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 完整. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.