Bỏ qua điều hướng
Từ điển

整齐

Bính âmzhěngqíHán-Việtchỉnh tềTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

ngay ngắn; gọn gàng; chỉnh tề

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 有秩序,有条理,不凌乱

    教室里的桌椅摆得很整齐。

    jiàoshì lǐ de zhuōyǐ bǎi de hěn zhěngqí.

    Bàn ghế trong phòng học được kê rất ngay ngắn.

Cụm thường gặp

排列整齐 (sắp xếp ngay ngắn) / 整齐的队伍 (hàng ngũ chỉnh tề) / 干净整齐 (sạch sẽ gọn gàng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 整齐. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.