整齐
Bính âmzhěngqíHán-Việtchỉnh tềTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
ngay ngắn; gọn gàng; chỉnh tề
Giải nghĩa & ví dụ
有秩序,有条理,不凌乱
教室里的桌椅摆得很整齐。
jiàoshì lǐ de zhuōyǐ bǎi de hěn zhěngqí.
Bàn ghế trong phòng học được kê rất ngay ngắn.
Cụm thường gặp
排列整齐 (sắp xếp ngay ngắn) / 整齐的队伍 (hàng ngũ chỉnh tề) / 干净整齐 (sạch sẽ gọn gàng)
整
齐
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 整齐. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
整chỉnh