乌鲁木齐
Bính âmWūlǔmùqíHán-Việtô lỗ mộc tềTừ loạidanh từ
Urumqi (địa danh Trung Quốc)
Giải nghĩa & ví dụ
新疆的首府
他打算下个月去乌鲁木齐。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Wūlǔmùqí.
Anh ấy định tháng sau đi Urumqi.
Cụm thường gặp
去乌鲁木齐 (đi Urumqi) / 乌鲁木齐人 (người Urumqi) / 乌鲁木齐的天气 (thời tiết Urumqi)
乌
鲁
木
齐
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 乌鲁木齐. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.