Bỏ qua điều hướng
Từ điển

乌鲁木齐

Bính âmWūlǔmùqíHán-Việtô lỗ mộc tềTừ loạidanh từ

Urumqi (địa danh Trung Quốc)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 新疆的首府

    他打算下个月去乌鲁木齐。

    Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Wūlǔmùqí.

    Anh ấy định tháng sau đi Urumqi.

Cụm thường gặp

去乌鲁木齐 (đi Urumqi) / 乌鲁木齐人 (người Urumqi) / 乌鲁木齐的天气 (thời tiết Urumqi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 乌鲁木齐. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.