Bỏ qua điều hướng
Từ điển

乌龟

Bính âmwūguīHán-Việtô quyTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

con rùa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一种爬行动物,身上有硬壳,行动缓慢。

    乌龟在草地上慢慢地爬。

    wūguī zài cǎodì shàng mànmàn de pá.

    Con rùa bò chậm chạp trên bãi cỏ.

Cụm thường gặp

一只乌龟 (một con rùa) / 乌龟壳 (mai rùa) / 养乌龟 (nuôi rùa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 乌龟. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.