Bỏ qua điều hướng
Từ điển

早期

Bính âmzǎoqīHán-Việttảo kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

thời kỳ đầu, giai đoạn sớm

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 某一过程或时期的开始阶段

    这是画家早期的代表作。

    zhè shì huàjiā zǎoqī de dàibiǎozuò.

    Đây là tác phẩm tiêu biểu thời kỳ đầu của họa sĩ.

Cụm thường gặp

早期作品 (tác phẩm thời kỳ đầu) / 发展早期 (giai đoạn đầu phát triển) / 早期阶段 (giai đoạn sơ khai)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 早期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.