Bỏ qua điều hướng
Từ điển

运营

Bính âmyùnyíngHán-Việtvận dinhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

vận hành kinh doanh, khai thác vận hành, điều hành

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. (车、船等)运输营业;泛指经营运作

    这条地铁线路明年正式运营。

    zhè tiáo dìtiě xiànlù míngnián zhèngshì yùnyíng.

    Tuyến tàu điện ngầm này năm sau chính thức vận hành.

Cụm thường gặp

公司运营 (vận hành công ty) / 运营成本 (chi phí vận hành) / 运营管理 (quản lý vận hành)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 运营. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.