好运
Bính âmhǎoyùnHán-Việthảo vậnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
vận may; may mắn
Giải nghĩa & ví dụ
好的运气
希望今年能给我带来好运。
xīwàng jīnnián néng gěi wǒ dàilái hǎoyùn.
Hy vọng năm nay sẽ mang lại may mắn cho tôi.
Cụm thường gặp
祝你好运 (chúc bạn may mắn) / 带来好运 (mang lại may mắn) / 好运连连 (may mắn liên tục)
好
运
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 好运. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
好hảo