Bỏ qua điều hướng
Từ điển

运筹帷幄

Bính âmyùnchóu-wéiwòHán-Việtvận trù duy ácTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

bày mưu tính kế, hoạch định chiến lược từ hậu phương để quyết định thắng lợi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指在后方谋划、制定作战或全局的策略;比喻筹划和指挥全局

    他坐镇总部,运筹帷幄,指挥整个项目稳步推进。

    tā zuòzhèn zǒngbù, yùnchóu-wéiwò, zhǐhuī zhěnggè xiàngmù wěnbù tuījìn.

    Ông ngồi trấn tại tổng bộ, bày mưu tính kế, chỉ huy cả dự án tiến triển vững chắc.

Cụm thường gặp

运筹帷幄之中 (vận trù trong màn trướng) / 善于运筹帷幄 (giỏi hoạch định chiến lược) / 运筹帷幄的能力 (khả năng bày mưu tính kế)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 运筹帷幄. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.