原材料
Bính âmyuáncáiliàoHán-Việtnguyên tài liệuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
nguyên vật liệu
Giải nghĩa & ví dụ
原料和材料的合称
工厂最近原材料价格上涨了。
gōngchǎng zuìjìn yuáncáiliào jiàgé shàngzhǎng le.
Gần đây giá nguyên vật liệu của nhà máy tăng lên.
Cụm thường gặp
进口原材料 (nhập nguyên vật liệu) / 原材料成本 (chi phí nguyên vật liệu) / 采购原材料 (thu mua nguyên vật liệu)
原
材
料
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 原材料. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
原nguyên