Bỏ qua điều hướng
Từ điển

教材

Bính âmjiàocáiHán-Việtgiáo tàiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

giáo trình, tài liệu giảng dạy

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 教学使用的材料和书籍

    这套教材很适合初学者。

    zhè tào jiàocái hěn shìhé chūxuézhě.

    Bộ giáo trình này rất phù hợp với người mới học.

Cụm thường gặp

英语教材 (giáo trình tiếng Anh) / 编写教材 (biên soạn giáo trình) / 教材内容 (nội dung giáo trình)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 教材. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.