教学
Bính âmjiàoxuéHán-Việtgiáo họcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
việc dạy học, giảng dạy
Giải nghĩa & ví dụ
教师把知识传授给学生的活动
这位老师的教学很受欢迎。
zhè wèi lǎoshī de jiàoxué hěn shòu huānyíng.
Việc giảng dạy của thầy giáo này rất được yêu thích.
Cụm thường gặp
教学方法 (phương pháp giảng dạy) / 教学经验 (kinh nghiệm giảng dạy) / 教学质量 (chất lượng giảng dạy)
教
学
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 教学. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
教giáo