Bỏ qua điều hướng
Từ điển

教师

Bính âmjiàoshīHán-Việtgiáo sưTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

giáo viên, thầy cô giáo

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 在学校里教书的人

    她是一名小学教师。

    tā shì yì míng xiǎoxué jiàoshī.

    Cô ấy là một giáo viên tiểu học.

Cụm thường gặp

一位教师 (một giáo viên) / 优秀教师 (giáo viên xuất sắc) / 当教师 (làm giáo viên)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 教师. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.