原则
Bính âmyuánzéHán-Việtnguyên tắcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
nguyên tắc
Giải nghĩa & ví dụ
说话或行事所依据的准则
做人要有自己的原则。
zuòrén yào yǒu zìjǐ de yuánzé.
Làm người phải có nguyên tắc của riêng mình.
Cụm thường gặp
基本原则 (nguyên tắc cơ bản) / 坚持原则 (giữ vững nguyên tắc) / 工作原则 (nguyên tắc làm việc)
原
则
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 原则. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
原nguyên