Bỏ qua điều hướng
Từ điển

否则

Bính âmfǒuzéHán-Việtbĩ tắcTừ loạiliên từHSK 3.0cấp 4

nếu không; nếu không thì

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 如果不这样

    我们得快点儿,否则会迟到。

    wǒmen děi kuài diǎnr, fǒuzé huì chídào.

    Chúng ta phải nhanh lên, nếu không sẽ trễ.

Cụm thường gặp

否则不行 (nếu không thì không được) / 快走否则 (nhanh lên nếu không) / 否则会迟到 (nếu không sẽ trễ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 否则. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.