Bỏ qua điều hướng
Từ điển

能否

Bính âmnéngfǒuHán-Việtnăng bĩTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

có thể... hay không (cách nói lịch sự)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 能不能;可以不可以

    请问您能否帮我一下?

    qǐngwèn nín néngfǒu bāng wǒ yíxià?

    Xin hỏi ngài có thể giúp tôi một chút không?

Cụm thường gặp

能否成功 (có thể thành công không) / 能否到达 (có thể đến được không) / 能否答应 (có thể đồng ý không)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 能否. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.