能否
Bính âmnéngfǒuHán-Việtnăng bĩTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
có thể... hay không (cách nói lịch sự)
Giải nghĩa & ví dụ
能不能;可以不可以
请问您能否帮我一下?
qǐngwèn nín néngfǒu bāng wǒ yíxià?
Xin hỏi ngài có thể giúp tôi một chút không?
Cụm thường gặp
能否成功 (có thể thành công không) / 能否到达 (có thể đến được không) / 能否答应 (có thể đồng ý không)
能
否
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 能否. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
能năng