以身作则
Bính âmyǐshēn-zuòzéHán-Việtdĩ thân tác tắcTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9
làm gương, lấy bản thân làm mẫu mực cho người khác
Giải nghĩa & ví dụ
用自己的行动做出榜样。
作为领导,他处处以身作则。
zuòwéi lǐngdǎo, tā chùchù yǐshēn-zuòzé.
Là lãnh đạo, anh ấy luôn làm gương ở mọi việc.
Cụm thường gặp
以身作则的榜样 (tấm gương mẫu mực) / 处处以身作则 (luôn làm gương ở mọi việc) / 领导以身作则 (lãnh đạo làm gương)
以
身
作
则
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 以身作则. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.