有趣
Bính âmyǒuqùHán-Việthữu thúTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4
thú vị; lý thú
Giải nghĩa & ví dụ
能引起人的兴趣,使人觉得有意思
这本书的内容很有趣。
zhè běn shū de nèiróng hěn yǒuqù.
Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.
Cụm thường gặp
有趣的故事 (câu chuyện thú vị) / 非常有趣 (rất thú vị) / 有趣的游戏 (trò chơi thú vị)
有
趣
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 有趣. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
有hữu