Bỏ qua điều hướng
Từ điển

有趣

Bính âmyǒuqùHán-Việthữu thúTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

thú vị; lý thú

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 能引起人的兴趣,使人觉得有意思

    这本书的内容很有趣。

    zhè běn shū de nèiróng hěn yǒuqù.

    Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.

Cụm thường gặp

有趣的故事 (câu chuyện thú vị) / 非常有趣 (rất thú vị) / 有趣的游戏 (trò chơi thú vị)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 有趣. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.