Bỏ qua điều hướng
Từ điển

风趣

Bính âmfēngqùHán-Việtphong thúTừ loạitính từ, danh từHSK 3.0cấp 7-9

dí dỏm, hóm hỉnh, hài hước (lời nói, văn chương có duyên); nét dí dỏm, sự hóm hỉnh, cái duyên hài hước

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. dí dỏm, hóm hỉnh, hài hước (lời nói, văn chương có duyên)

    幽默诙谐,说话或文章有趣味

    他讲课非常风趣,学生都爱听。

    tā jiǎngkè fēicháng fēngqù, xuéshēng dōu ài tīng.

    Ông ấy giảng bài rất dí dỏm, học sinh đều thích nghe.

  1. nét dí dỏm, sự hóm hỉnh, cái duyên hài hước

    幽默有趣的情味

    他的谈吐很有风趣。

    tā de tántǔ hěn yǒu fēngqù.

    Cách ăn nói của anh ấy rất có nét hóm hỉnh.

Cụm thường gặp

说话风趣 (nói chuyện dí dỏm) / 风趣幽默 (hóm hỉnh hài hước) / 富有风趣 (đầy nét hài hước)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 风趣. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.