风格
Bính âmfēnggéHán-Việtphong cáchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
phong cách, lối, kiểu
Giải nghĩa & ví dụ
思想、艺术等表现出来的独特面貌
这位画家有自己独特的风格。
zhè wèi huàjiā yǒu zìjǐ dútè de fēnggé.
Họa sĩ này có phong cách độc đáo của riêng mình.
Cụm thường gặp
独特风格 (phong cách độc đáo) / 写作风格 (phong cách viết) / 建筑风格 (phong cách kiến trúc)
风
格
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 风格. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
风phong