Bỏ qua điều hướng
Từ điển

格外

Bính âmgéwàiHán-Việtcách ngoạiTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 5

đặc biệt, khác thường, hết sức

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 特别;超出一般

    雨后的空气格外清新。

    yǔ hòu de kōngqì géwài qīngxīn.

    Không khí sau mưa đặc biệt trong lành.

Cụm thường gặp

格外小心 (đặc biệt cẩn thận) / 格外漂亮 (đẹp khác thường) / 格外注意 (chú ý đặc biệt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 格外. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.