表格
Bính âmbiǎogéHán-Việtbiểu cáchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
biểu mẫu; bảng biểu
Giải nghĩa & ví dụ
按项目分格填写内容的格式
请填写这张表格。
qǐng tiánxiě zhè zhāng biǎogé.
Xin điền vào tờ biểu mẫu này.
Cụm thường gặp
填写表格 (điền vào biểu mẫu) / 一张表格 (một tờ biểu mẫu) / 申请表格 (mẫu đơn xin)
表
格
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 表格. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
表biểu