言论
Bính âmyánlùnHán-Việtngôn luậnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
ngôn luận, lời bàn luận, phát biểu (về chính trị, xã hội)
Giải nghĩa & ví dụ
关于政治或公共事务的议论、意见。
宪法保障公民的言论自由。
xiànfǎ bǎozhàng gōngmín de yánlùn zìyóu.
Hiến pháp bảo đảm quyền tự do ngôn luận của công dân.
Cụm thường gặp
言论自由 (tự do ngôn luận) / 发表言论 (phát biểu ý kiến) / 过激言论 (lời lẽ quá khích)
言
论
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 言论. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
言ngôn