Bỏ qua điều hướng
Từ điển

论文

Bính âmlùnwénHán-Việtluận vănTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

luận văn, luận án

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 讨论或研究某问题的文章

    他正在写毕业论文。

    tā zhèngzài xiě bìyè lùnwén.

    Anh ấy đang viết luận văn tốt nghiệp.

Cụm thường gặp

写论文 (viết luận văn) / 毕业论文 (luận văn tốt nghiệp) / 发表论文 (công bố luận văn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 论文. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.