Bỏ qua điều hướng
Từ điển

论坛

Bính âmlùntánHán-Việtluận đànTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

diễn đàn (hội thảo; mục thảo luận trực tuyến)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 对公众发表议论的场所;网络交流平台

    这次国际论坛吸引了众多专家参加。

    zhè cì guójì lùntán xīyǐn le zhòngduō zhuānjiā cānjiā.

    Diễn đàn quốc tế lần này thu hút rất nhiều chuyên gia tham dự.

Cụm thường gặp

学术论坛 (diễn đàn học thuật) / 网络论坛 (diễn đàn trực tuyến) / 论坛发帖 (đăng bài diễn đàn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 论坛. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.