信心
Bính âmxìnxīnHán-Việttín tâmTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
lòng tin; sự tự tin
Giải nghĩa & ví dụ
相信自己能成功的心理
我对这次考试很有信心。
wǒ duì zhè cì kǎoshì hěn yǒu xìnxīn.
Tôi rất tự tin vào kỳ thi lần này.
Cụm thường gặp
有信心 (có tự tin) / 充满信心 (đầy tự tin) / 信心十足 (tự tin tràn đầy)
信
心
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 信心. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
信tín