Bỏ qua điều hướng
Từ điển

相信

Bính âmxiāngxìnHán-Việttương tínTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

tin; tin tưởng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 认为正确或确实而不怀疑

    我相信你一定能成功。

    wǒ xiāngxìn nǐ yídìng néng chénggōng.

    Tôi tin bạn nhất định sẽ thành công.

Cụm thường gặp

相信自己 (tin vào bản thân) / 不相信 (không tin) / 我相信你 (tôi tin bạn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 相信. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.