相信
Bính âmxiāngxìnHán-Việttương tínTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3
tin; tin tưởng
Giải nghĩa & ví dụ
认为正确或确实而不怀疑
我相信你一定能成功。
wǒ xiāngxìn nǐ yídìng néng chénggōng.
Tôi tin bạn nhất định sẽ thành công.
Cụm thường gặp
相信自己 (tin vào bản thân) / 不相信 (không tin) / 我相信你 (tôi tin bạn)
相
信
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 相信. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
相tương