Bỏ qua điều hướng
Từ điển

新奇

Bính âmxīnqíHán-Việttân kỳTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9

mới lạ; mới mẻ, độc đáo

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 新鲜奇特,跟平常不一样

    城里的一切对乡下孩子都很新奇。

    chéng lǐ de yíqiè duì xiāngxià háizi dōu hěn xīnqí.

    Mọi thứ trong thành phố đều mới lạ với đứa trẻ nông thôn.

Cụm thường gặp

新奇的玩意儿 (món đồ mới lạ) / 感到新奇 (thấy mới mẻ) / 新奇有趣 (mới lạ thú vị)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 新奇. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.