性别
Bính âmxìngbiéHán-Việttính biệtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
giới tính
Giải nghĩa & ví dụ
区分男女或雌雄的类别
请在表格上写明性别。
qǐng zài biǎogé shàng xiěmíng xìngbié.
Xin ghi rõ giới tính trên biểu mẫu.
Cụm thường gặp
性别不同 (khác giới tính) / 填写性别 (điền giới tính) / 性别比例 (tỷ lệ giới tính)
性
别
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 性别. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
性tính