Bỏ qua điều hướng
Từ điển

性别

Bính âmxìngbiéHán-Việttính biệtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

giới tính

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 区分男女或雌雄的类别

    请在表格上写明性别。

    qǐng zài biǎogé shàng xiěmíng xìngbié.

    Xin ghi rõ giới tính trên biểu mẫu.

Cụm thường gặp

性别不同 (khác giới tính) / 填写性别 (điền giới tính) / 性别比例 (tỷ lệ giới tính)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 性别. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.