Bỏ qua điều hướng
Từ điển

个性

Bính âmgèxìngHán-Việtcá tínhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

cá tính, tính cách riêng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 一个人特有的性格特点

    她是个很有个性的女孩。

    tā shì gè hěn yǒu gèxìng de nǚhái.

    Cô ấy là một cô gái rất có cá tính.

Cụm thường gặp

个性鲜明 (cá tính nổi bật) / 有个性 (có cá tính) / 个性独特 (cá tính độc đáo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 个性. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.