个性
Bính âmgèxìngHán-Việtcá tínhTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
cá tính, tính cách riêng
Giải nghĩa & ví dụ
一个人特有的性格特点
她是个很有个性的女孩。
tā shì gè hěn yǒu gèxìng de nǚhái.
Cô ấy là một cô gái rất có cá tính.
Cụm thường gặp
个性鲜明 (cá tính nổi bật) / 有个性 (có cá tính) / 个性独特 (cá tính độc đáo)
个
性
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 个性. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.